PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
peculiarity
Mới
peculiarity
peculiarity
/pɪ
ˌ
kjuli
ˈ
ɛɹəti/
nét kỳ quặc, đặc điểm riêng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau