PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
pediatric
Mới
pediatric
paediatric
pediatric
paediatric
/
ˌ
pidi
ˈ
ætɹɪk/
thuộc nhi khoa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau