PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
insolvent
Mới
insolvent
insolvent
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɑlvənt/
mất khả năng thanh toán
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau