PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
topology
Mới
topology
topology
/tə
ˈ
pɑlədʒi/
tô pô học, (mạng) cấu trúc liên kết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau