PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
brevity
Mới
brevity
brevity
/
ˈ
bɹɛvəti/
(trang trọng) sự ngắn gọn, (thời gian) sự ngắn ngủi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau