PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
sentimental
Mới
sentimental
sentimental
/
ˌ
sɛntə
ˈ
mɛntəl/
đa cảm, mang nhiều kỷ niệm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau