PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
internalize
Mới
internalize
internalise
internalize
internalise
/
ˌ
ɪn
ˈ
tɝnə
ˌ
laɪz/
nội tâm hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau