PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
participatory
Mới
participatory
participatory
/
ˌ
pɑɹ
ˈ
tɪsəpə
ˌ
tɔɹi/
mang tính tham gia
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau