PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
celestial
Mới
celestial
celestial
/sə
ˈ
lɛstʃəl/
thuộc thiên thể, thuộc cõi trời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau