PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
workforce
Mới
workforce
workforce
/
ˈ
wɝk
ˌ
fɔɹs/
(của một tổ chức) toàn bộ nhân viên, lực lượng lao động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau