PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
obsolete
Mới
obsolete
obsolete
/
ˈ
ɑbsə
ˌ
lit/
không còn dùng, lỗi thời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau