PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
cargo
Mới
cargo
cargo
/
ˈ
kɑɹ
ˌ
ɡoʊ/
(tàu thủy/máy bay) hàng hóa chuyên chở, hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau