PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
speedy
Mới
speedy
speedy
/
ˈ
spi
ˌ
di/
nhanh chóng, sớm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau