PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
affiliate
Mới
affiliate
affiliate
/ə
ˈ
fɪli
ˌ
eɪt/
công ty liên kết, đơn vị thành viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau