PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
African
Mới
African
African
/
ˈ
æfɹəkən/
thuộc châu Phi; người châu Phi
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau