PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
emigrate
Mới
emigrate
emigrate
/
ˈ
ɛmə
ˌ
ɡɹeɪt/
(ra nước ngoài) di dân, di cư
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau