PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
profitability
Mới
profitability
profitability
/
ˌ
pɹɑfɪtə
ˈ
bɪlɪti/
khả năng sinh lời, tính có lãi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau