PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
solitude
Mới
solitude
solitude
/
ˈ
sɑlə
ˌ
tud/
sự cô độc, sự ở một mình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau