PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
greasy
Mới
greasy
greasy
/
ˈ
ɡɹisi/
nhiều dầu mỡ, bóng nhẫy, (thái độ) giả lả
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau