PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
festivity
Mới
festivity
festivity
/fɛ
ˈ
stɪvəti/
không khí lễ hội, (trong cụm festivities) các hoạt động mừng lễ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau