PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
beware
Mới
beware
beware
/bɪ
ˈ
wɛɹ/
(trong cụm beware of) cẩn thận, đề phòng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau