PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
challenger
Mới
challenger
challenger
/
ˈ
tʃæləndʒɝ/
người thách đấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau