PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
nutritional
Mới
nutritional
nutritional
/nu
ˈ
tɹɪʃənəl/
dinh dưỡng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau