PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 8
coordinate
Mới
coordinate
coordinate
/koʊ
ˈ
ɔɹdə
ˌ
neɪt/
điều phối, điều chỉnh, (màu sắc...) phối hợp; (thường trong cụm coordinates) tọa độ
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau