PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
throne
Mới
throne
throne
/
ˈ
θɹoʊn/
ngai vàng, ngôi vua
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau