PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
territorial
Mới
territorial
territorial
/
ˌ
tɛɹɪ
ˈ
tɔɹiəl/
thuộc lãnh thổ, hay bảo vệ lãnh địa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau