PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
briefcase
Mới
briefcase
briefcase
/
ˈ
bɹif
ˌ
keɪs/
cặp tài liệu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau