PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
instrumental
Mới
instrumental
instrumental
/
ˌ
ɪnstɹə
ˈ
mɛntəl/
(trong cụm instrumental in) đóng vai trò then chốt, thuộc khí nhạc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau