PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
forensic
Mới
forensic
forensic
/
ˌ
fɔ
ˈ
ɹɛnsɪk/
thuộc pháp y, thuộc tòa án
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau