PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
Brazilian
Mới
Brazilian
Brazilian
/bɹə
ˈ
zɪljən/
thuộc Brazil, thuộc người Brazil
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau