PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
pinch
Mới
pinch
pinch
/
ˈ
pɪntʃ/
cái véo, (muối) một nhúm, (trong cụm in a pinch) lúc cấp bách; véo, (giày) bó chặt
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau