PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
locality
Mới
locality
locality
/loʊ
ˈ
kæləti/
(cụ thể) địa phương, vùng lân cận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau