PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
paste
Mới
paste
paste
/
ˈ
peɪst/
bột nhão, hồ dán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau