PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
jointly
Mới
jointly
jointly
/
ˈ
dʒɔɪntli/
chung, liên hợp
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau