PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
mutually
Mới
mutually
mutually
/
ˈ
mjutʃuəli/
lẫn nhau, cả hai bên như nhau
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau