PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
restrictive
Mới
restrictive
restrictive
/ɹi
ˈ
stɹɪktɪv/
mang tính hạn chế, (ngữ pháp) xác định
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau