PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
swiftly
Mới
swiftly
swiftly
/
ˈ
swɪftli/
nhanh chóng, trong chớp mắt
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau