PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
freight
Mới
freight
freight
/
ˈ
fɹeɪt/
hàng hóa, vận tải hàng hóa, cước vận chuyển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau