PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
setup
Mới
setup
setup
/
ˈ
sɛ
ˌ
tʌp/
cách bố trí, (thiết bị) cấu hình, (tiếng lóng) cái bẫy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau