PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 15
stimulus
Mới
stimulus
stimulus
/
ˈ
stɪmjələs/
tác nhân kích thích, gói kích thích kinh tế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau