PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
setback
Mới
setback
setback
/
ˈ
sɛt
ˌ
bæk/
trở ngại, bước lùi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau