PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
de facto
Mới
de facto
de facto
/
ˈ
deɪ
ˈ
fæktoʊ/
trên thực tế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau