PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
idle
Mới
idle
idle
/
ˈ
aɪdəl/
không hoạt động, lười biếng, nhàn rỗi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau