PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
humane
Mới
humane
humane
/hju
ˈ
meɪn/
nhân đạo, nhân từ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau