PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
comfortably
Mới
comfortably
comfortably
/
ˈ
kʌmfɝtəbli/
thoải mái, dư dả
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau