PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
partnership
Mới
partnership
partnership
/
ˈ
pɑɹtnɝ
ˌ
ʃɪp/
quan hệ đối tác, sự hợp tác, việc làm ăn chung
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau