PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
corruption
Mới
corruption
corruption
/kə
ˈ
ɹʌpʃən/
sự thối nát, tham nhũng, (dữ liệu) sự hư hỏng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau