PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
rebellious
Mới
rebellious
rebellious
/ɹə
ˈ
bɛljəs/
nổi loạn, phản loạn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau