PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
ambassador
Mới
ambassador
ambassador
/æm
ˈ
bæsədɝ/
đại sứ, sứ giả, đại sứ quảng bá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau