PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
relativity
Mới
relativity
relativity
/
ˌ
ɹɛlə
ˈ
tɪvəti/
tính tương đối, thuyết tương đối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau